Trang chủ Tin tức - Blog Tài khoản Giỏ hàng Thanh toán E-Catalog Liên hệ
Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá
0 mặt hàng
 
Fakebook Google Plus Twitter Youtube
 
Hãng sản xuấtHãng sản xuất
 
E-CatalogueE-Catalogue

E-catalo Magbroach

Download catalo WDDM

E-catalog Unifast
Xem thêm

 

Máy tiện vạn năng S430 Series

Máy tiện vạn năng S430 Series
Xem Ảnh lớn
Model : S430 Series
Số lượng trong kho : Đặt hàng 60 ngày
Thời gian Bảo hành: 12 tháng

Yêu cầu báo giá*
Số lượng: Yêu cầu báo giá
Điện thoại tư vấn 0906 80 5522 (Mr Hiếu)
Model S430 Series
S1722 S1730 S1740 S1760 S1780
Đường kính tiện trên băng 430 mm (17")
Đường kính tiện trên bàn xe giao 240 mm (9-1/2")
Chiều cao tâm 215 mm (8-1/2")
Khoảng cách chống tâm 560 mm 760 mm 1000 mm 1500 mm 2000 mm
Đường kính tiện trên hầu 650 mm (25-1/2")
Bề rộng băng 300 mm (11-4/5")
Kiểu côn trục chính  ASA D1 - 6 / D1 - 8 (Opt.)
Đường kính lỗ trục chính 58 mm (2-1/4") / 78 mm (3") (Opt.)
Côn trục chính MT 6 / MT 7(Opt.)
Tốc độ trục chính 20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )-spindle bore :58mm /
40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )-spindle bore :78mm
Tiện ren hệ IN 4 ~ 56 T.P.I.
Tiện ren hệ MET P 0.5 ~ P 7
Bước tiến ăn phôi dọc 0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")
Bước tiến ăn phôi ngang 0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")
Đường kính vít me 35 mm 6mm/bước
Taper of Tail Center MT 4
Hành trình trục Ụ Động 150 mm (5-7/8")
Đường kính trục Ụ Động 58 mm (2-1/4")
Công suất động cơ 5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW.Opt.)
Công suất bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
Hành trình trượt dọc 125 mm (4-7/8")
Hành trình trượt ngang 245 mm (9-2/3")
Kính thước máy
L x W x H (cm)
165x81x119 189x81x119 215x81x119 264x81x119 317x81x119
Kích thước đóng gói
L x W x H (cm)
175x95x162 198x95x162 228x95x162 279x95x162 337x95x162
Trọng lượng NET  (kg) 1500 1680 1760 2050 2320
Trọng lượng đóng gói (kg) 1600 1780 1860 2200 2470
lên đầu trang