Trang chủ Tin tức - Blog Tài khoản Giỏ hàng Thanh toán E-Catalog Liên hệ
Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá
0 mặt hàng
 
Fakebook Google Plus Twitter Youtube
 
Hãng sản xuấtHãng sản xuất
 
E-CatalogueE-Catalogue

E-catalo Magbroach

Download catalo WDDM

Download catalog Đầu khoan nhiều mũi
Xem thêm

 

Đầu kẹp mũi khoan

Chuyên cung cấp các loại đầu kẹp mũi khoan sử dụng để kẹp mũi khoan hoặc các loại dao cụ đuôi trụ để sử dụng trên các loại máy gia công như máy khoan bàn, máy khoan từ, máy khoan phay... 

Chú ý: Để sử dụng được đầu kẹp mũi khoan, khách hàng cần phải có thêm một loại đuôi côn phù hợp với loại máy đang dùng.

đầu kẹp mũi khoan

1. Đầu kẹp mũi khoan loại thường, khóa bằng trái khế #133 (Key type)

Mã SP
(Key type)
Size (mm) Kẹp Côn Dài (mm) Đường kính
(mm)
Nặng
(g)
D L mm inch Mở Đóng
JT2 10mm 10 85 1-10 1-3/8 JT2 54 68 45 380
JT6 13mm 13 110 1-13 1-1/2 JT6 68.5 81 52.5 620
JT6 16mm 16 120 1-16 1-5/8 JT6 78 100 59 950
JT3 16mm 16 120 1-16 1-5/8 JT3 78 100 59 950
B18 16mm 16 120 1-16 1-5/8 B18 78 100 59 950

đầu kẹp mũi khoan loại keyless

2.1 Đầu kẹp mũi khoan kiểu không cần chìa khóa (keyless) S-Type
Loại đầu kẹp này thích hợp để ứng dụng trong cơ khí chính xác, các máy CNC....

Mã SP
(Keyless S type)
Size (mm) Kẹp Côn Dài (mm) Đường kính
(mm)
Nặng
(g)
D L mm inch Mở Đóng
12200 3 30 0-3 0-1/8 JT0 48 45 25 120
12201 6 35 0-6 0-1/4 JT1 63 69 34 310
12201-1 8 50 0-8 0-5/16 JT1 68 76 38 395
12202-1 10 58 0-10 0-3/8 JT2 80 92 43 610
12202-4 10 58 0-10 0-3/8 B12 80 92 43 610
12203-2 13 75 0-13 0-1/2 JT6 90 102 49 920
12203-4 16 80 0-13 0-1/2 B16 90 102 49 920
12205-1 16 80 3-16 1/8-5/8 JT6 97 110 55 1200
12205-2 16 80 3-16 1/8-5/8 JT3 97 110 55 1200
12205-4 16 80 3-16 1/8-5/8 B18 97 110 55 1200

2.2 Đầu kẹp mũi khoan kiểu không cần chìa khóa (keyless) H-Type
Loại đầu kẹp này thích hợp để ứng dụng trong sản suất công nghiệp, chủ yếu gắn trên máy khoan hoặc máy phay.

Mã SP
(Keyles H Type)
Size (mm) Kẹp Côn Dài (mm) Đường kính
(mm)
Nặng
(g)
D L mm inch Mở Đóng
12302-1 8 50 0-8 0-5/16 JT1 68 76 38 395
12303-2 10 58 0-10 0-3/8 JT2 80 92 43 610
12303-4 10 58 0-10 0-3/8 B12 80 92 43 610
12304-4 13 75 0-13 0-1/2 B16 90 102 49 920
12304-5 13 75 0-13 0-1/2 JT6 90 102 49 920
12304-1 16 80 3-16 1/8-5/8 JT6 97 110 55 1200
12304-2 16 80 3-16 1/8-5/8 JT3 97 110 55 1200
12305-4 16 80 3-16 1/8-5/8 B18 97 110 55 1200
  • Currently 2.71/5
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • Điểm: 2.7/5 - 101 phiếu

    lên đầu trang