Trang chủ Tin tức - Blog Tài khoản Giỏ hàng Thanh toán E-Catalog Liên hệ
Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá
0 mặt hàng
 
Fakebook Google Plus Twitter Youtube
 
Hãng sản xuấtHãng sản xuất
 
E-CatalogueE-Catalogue

E-catalo Magbroach

Download catalo WDDM

Download catalog Đầu khoan nhiều mũi
Xem thêm

 

Máy tiện vạn năng BHL-SERIES

Máy tiện vạn năng BHL-SERIES
Xem Ảnh lớn
Model : BHL-Series
Hãng sản xuất : Sunmaster
Số lượng trong kho : Đặt hàng 60 ngày
Thời gian Bảo hành: 12 tháng

Yêu cầu báo giá*
Số lượng: Yêu cầu báo giá
Điện thoại tư vấn 0906 80 5522 (Mr Hiếu)
  • Currently 2.62/5
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • Điểm: 2.6/5 - 103 phiếu

    Cung cấp máy tiện chính xác tốc độ cao sản xuất tại Đài Loan BHL-Series gồm 2 model BHL-1550 và BHL-1550V

    MODEL BHL-1550 BHL-1550V
    Chiều cao tâm 190 mm (7.48")
    Đường kính tiện trên băng Ø387 mm (15.23")
    Đường kính tiện trên hầu Ø610 mm (24")
    Đường kính tiện trên bàn xe giao Ø238 mm (9.37")
    Khoảng cách chống tâm (mm) 1250 mm (50")
    Bề rộng băng máy 280 mm (11")
    Bề rộng hầu (mm) 265mm (10.43")
    Kiểu côn trục chính D1-6, MT.No.6
    Đường kính lỗ trục chính Ø56 mm (2.2")
    Tốc độ trục chính

    16 Cấp/25~2500 R.P.M
    Green 25 80 260
    Yellow 33 108 3500 1120
    Red 45 140 470 1500
    Blue 60 190 625 2000
    "MATRIX" Disc clutch for Foward/Reverse

    4 câp: 22~2500R.P.M
    L 22~72 R.P.M.
    ----------------------------
    M 70~235 R.P.M.
    ----------------------------
    MH 235~780 R.P.M.
    ----------------------------
    H 753~2500 R.P.M.
    Hành trình trượt ngang 235 mm (9.25")
    Hành trình trượt dọc 120 mm (4.72")
    Tiện ren hệ IN 45 Kinds / 2~72 T.P.I.
    Tiện ren hệ MET 39 Kinds / 0.2~14 mm
    Tiện ren hệ D.P 21 Kinds / 8~44 D.P.
    Tiện ren hệ MODUL 18 Kinds / 0.3~3.5 M.P.
    Bước tiến ăn phôi dọc 0.04~1.0 mm (0.0015"~0.04")
    Bước tiến ăn phôi ngang 0.02~0.5 mm (0.00075"~0.02")
    Đường kính trục Ụ Đông Ø59 mm (2.322")
    Hành trình trục Ụ Động 127 mm (5")
    Côn Ụ Động MT.No.4
    Công suất động cơ 7.5HP AC 5.5kW (7.5HP), lnverter
    Công suất bơm làm mát 1/8HP
    Trọng Lượng (Net) (kg) 1450 kgs / 1700 kgs
    Kính thước Dài 2580 mm (101.58")
    Rộng x Cao Rộng 1120 mm (44.1") x Cao 1745 mm (68.7")
    PHỤ KIỆN CHUẨN:
    Đĩa gắn mâm tiện 9''
    Mâm cặp 3 chấu 9''
    Đài dao 4 vị trí
    Chống tâm chết
    Ống lót trục chính MT6
    Hệ thống làm mát tự động
    Tấm che phôi phía sau máy
    Lũy nét tĩnh
    Lũy nét động
    Tấm chêm cân chỉnh máy
    Đèn làm việc
    Dụng cụ và hộp dụng cụ
    PHỤ KIỆN MUA THÊM:
    Mâm cặp 4 chấu 10 inch
    Collet kẹp chi tiết 5C
    Tốc kẹp
    Tấm che mâm tiện
    Bộ copy bằng thủy lực
    Hệ thống mài
    Bộ tiện côn
    Bảo vệ trục vitme
    Mâm tiện 12"
    Đầu kẹp mũi khoan và côn
    Chống tâm xoay MT.4
    Ụ thay dao nhanh
    Cử hành trình của bàn xe dao
    Thước quang
    lên đầu trang