Trang chủ Tin tức - Blog Tài khoản Giỏ hàng Thanh toán E-Catalog Liên hệ
Yêu cầu báo giáYêu cầu báo giá
0 mặt hàng
 
Fakebook Google Plus Twitter Youtube
 
Hãng sản xuấtHãng sản xuất
 
E-CatalogueE-Catalogue

E-catalo Magbroach

Download catalo WDDM

Download catalog Đầu khoan nhiều mũi
Xem thêm

 

Máy tiện vạn năng AHL-SERIES

Máy tiện vạn năng AHL-SERIES
Xem Ảnh lớn
Model : AHL-Series
Hãng sản xuất : Sunmaster
Số lượng trong kho : Đặt hàng 60 ngày
Thời gian Bảo hành: 12 tháng

Yêu cầu báo giá*
Số lượng: Yêu cầu báo giá
Điện thoại tư vấn 0906 80 5522 (Mr Hiếu)
  • Currently 2.78/5
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • Điểm: 2.8/5 - 100 phiếu

    Máy tiện vạn năng AHL-Series sản xuất tại Đài Loan bao gồm các model sau: AHL-1860, AHL-1880, AHL-2160, AHL-2180, AHL-1860v, AHL-1880v, AHL-2160v, AHL-2180v.

    MODEL AHL-1860
    AHL-1880
    AHL-2160
    AHL-2180
    AHL-18606V
    AHL-1880V
    AHL-2160V
    AHL-2180V
    Chiều Cao Tâm 230 mm 271mm 230 mm 271 mm
    Đường kính tiện lớn nhất trên băng Ø460 mm Ø533 mm Ø460 mm Ø533mm
    Đường kính tiện lớn nhất trên hầu Ø271 mm Ø790 mm Ø710 mm Ø790 mm
    Đường kính tiện trên bàn xe giao Ø280 mm Ø365 mm Ø280 mm Ø365 mm
    Khoảng cách chống tâm (mm) 1500 2000 1500 2000 1500 2000 1500 2000
    Bề rộng băng máy 345 mm (13.58")
    Bề rộng hầu (mm) 250 mm (9.84")
    Kiểu côn trục chính D1-8, MT.No.7
    Đường kính lỗ trục chính Ø80 mm (3.149")
    Tốc độ trục chính 16 cấp/25~1600 R.P.M
    Green 20 65 210 670
    Yellow 25 85 280 900
    Red 35 140 115 380 1200
    Blue 59 150 500 1600
    "MATRIX" Disc clutch for Foward/Reverse
    4 cấp
    L 18~55 R.P.M.
    ----------------------------
    M 55~180 R.P.M.
    ----------------------------
    MH 180~600 R.P.M.
    ----------------------------
    H 600~1800 R.P.M.
    Hành trình trượt ngang 272 mm (10.7")
    Hành trình trượt dọc 137 mm (5.39")
    Tiện ren hệ IN 38 Kinds / 2~72 T.P.I.
    Tiện ren hệ MET 40 Kinds / 0.4~14 mm
    Tiện ren hệ DP 21 Kinds / 8~44 D.P.
    Tiện ren hệ MODUL 18 Kinds / 0.3~3.5 M.P.
    Bước tiến ăn phôi dọc 0.04~1.0 mm (0.0015"~0.04")
    Bước tiến ăn phôi ngang 0.02~0.5 mm (0.00075"~0.02")
    Đường kính trục Ụ Đông Ø76 mm (3")
    Hành trình trục Ụ Động 165 mm (6.5")
    Côn Ụ Động MT.No.5
    Công suất động cơ 12.5HP 12.5HP, lnverter
    Công suất bơm làm mát 1/8HP
    Trọng Lượng (Net) (kg) 2350 2700 2650 3000 2350 2700 2650 3000
    Kính thước Dài (mm) 3035 3535 3035 3535 3035 3535 3035 3535
    Rộng x Cao Rộng 1120 mm (44.1") x Cao1745 mm (68.7")
    PHỤ KIỆN CHUẨN:
    Đĩa gắn mâm tiện 12''
    Mâm cặp 3 chấu 12''
    Đài dao 4 vị trí
    Chống tâm chết
    Hệ thống làm mát
    Ống lót trục chính
    Tấm che phôi phía sau máy
    Lũy nét tĩnh
    Lũy nét động
    Tấm chêm cân chỉnh máy
    Đèn làm việc
    Dụng cụ và hộp dụng cụ
    PHỤ KIỆN MUA THÊM:
    Mâm cặp 4 chấu 12'' cho AHL-18 series
    Mâm cặp 4 chấu 14'' cho AHL-21 series
    Collet kẹp chi tiết 5C
    Tấm che mâm tiện
    Bộ copy bằng thủy lực
    Hệ thống mài
    Bộ tiện côn
    Bảo vệ trục vitme
    Mâm tiện 14"
    Đầu kẹp mũi khoan và côn
    Chống tâm xoay MT.4
    Ụ thay dao nhanh
    Cử hành trình của bàn xe dao
    Thước quang
    lên đầu trang